se négliger

Học thuật
Thân thiện
se négliger

On ne doit pas se négliger, même quand on est fatigué.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Không chú ý đến bản thân, bỏ bê bản thân: Hành động không quan tâm, không chăm sóc đến ngoại hình, cách ăn mặc hoặc sức khỏe của chính mình. Thường ám chỉ một sự sa sút, thiếu quan tâm so với trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Depuis qu'il est seul, il a tendance à se négliger. (Kể từ khi sống một mình, anh ấy xu hướng bỏ bê bản thân.)
    • Elle ne se néglige jamais, même à la maison. ( ấy không bao giờ lơ là chuyện ăn mặc, ngay cả khi ở nhà.)
    • Il ne faut pas se négliger, même en période de stress. (Không nên bỏ bê sức khỏe của mình, ngay cả trong thời gian căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se négliger dans son apparence": Bỏ bê, không chú ý đến vẻ bề ngoài của mình.
    • Après l'opération, il s'est négligé dans son apparence. (Sau ca phẫu thuật, anh ta đã không còn chú ý đến vẻ ngoài của mình nữa.)
  • "Se laisser se négliger": Để cho bản thân trở nên luộm thuộm, bỏ bê (nhấn mạnh sự buông xuôi).
    • Il s'est laissé se négliger après ce chagrin d'amour. (Anh ta đã để mặc cho bản thân trở nên luộm thuộm sau mối tình tan vỡ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Négligent, -e (adj): Cẩu thả, không cẩn thận, thiếu chú ý (tính từ mô tả phẩm chất).
    • Un employé négligent. (Một nhân viên cẩu thả.)
  • Négligence (n.f): Sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận, sự bỏ bê (danh từ chỉ hành động hoặc thái độ).
    • Une négligence dans son travail. (Một sự cẩu thả trong công việc của anh ta.)
  • Négliger (v.t): Bỏ bê, không quan tâm đến (ai/điều đó) (động từ ngoại động).
    • Négliger sa santé. (Bỏ bê sức khỏe của mình.)
    • Négliger ses amis. (Lơ là bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Se laisser aller: Buông thả, không còn giữ gìn (nhấn mạnh sự thiếu ý chí).
  • Se relâcher: Trở nên lỏng lẻo, buông lỏng (về kỷ luật bản thân).
Từ trái nghĩa
  • Se soigner: Chăm sóc bản thân, giữ gìn sức khỏe.
  • Se surveiller: Tự theo dõi, kiểm soát bản thân (ví dụ: về ăn uống).
  • Prendre soin de soi: Chăm sóc bản thân.
se négliger

On ne doit pas se négliger, même quand on est fatigué.

tự động từ
  1. không chú ý cách ăn mặc; không giữ gìn sức khỏe